dè dặt

Học thuật
Thân thiện
dè dặt

Người ấy trả lời câu hỏi một cách rất dè dặt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thể hiện sự thận trọng, không vội vàng: "Dè dặt" mô tả thái độ hoặc hành vi tự hạn chế, không bộc lộ hết hoặc không hành động ngay lập tức, xuất phát từ sự suy tính, cân nhắc kỹ lưỡng.
    • Kín đáo, chừng mực: Chỉ cách ứng xử giữ khoảng cách, không quá nhiệt tình hoặc cởi mở, nhằm quan sát đánh giá tình hình.
  2. Động từ (ít dùng):

    • Hành xử một cách thận trọng: Hành động chủ ý giữ mức độ thấp, không bộc phát.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy trả lời các câu hỏi một cách rất dè dặt. (Anh ấy không trả lời ngay tất cả suy nghĩ kỹ trước mỗi câu.)
    • Phía đối tác tỏ ra dè dặt trước đề nghị hợp tác mới. (Họ chưa đồng ý ngay cần thêm thời gian xem xét.)
    • ấy thái độ dè dặt với người lạ. ( ấy giữ khoảng cách quan sát trước khi thân thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nói năng dè dặt": chọn lọc lời nói, nói một cách thận trọng để tránh sai sót hoặc gây hiểu lầm.
    • Trong cuộc họp quan trọng, mọi người đều nói năng dè dặt.
  • "ứng xử dè dặt": hành xử một cách kín đáo, tính toán trong các tình huống xã giao hoặc công việc.
    • Khi chưa hiểu động cơ của đối phương, cách tốt nhất là ứng xử dè dặt.
Biến thể từ gần giống
  • chừng (động từ): tỏ ra thận trọng, cảnh giác với ai đó hoặc điều đó có thể gây nguy hiểm.
    • Chúng tôi phải chừng những lời hứa hẹn quá dễ dàng.
  • Thận trọng (tính từ): cẩn thận, suy nghĩ chín chắn trước khi hành động (nghĩa rộng phổ biến hơn "dè dặt").
    • Một quyết định thận trọng thường mang lại kết quả an toàn.
Từ đồng nghĩa
  • Thận trọng: cẩn thận, chú ý để tránh sai lầm.
  • Kín đáo: giữ ý tứ, không bộc lộ ra ngoài.
  • Cân nhắc: suy tính giữa các lựa chọn (thường dùng cho quyết định).
Từ trái nghĩa
  • Bộc trực: thẳng thắn, nói ra suy nghĩ ngay không giấu giếm.
  • Hồn nhiên: tự nhiên, vô tư, không tính toán.
  • Nhiệt tình: sôi nổi, hăng hái, sẵn sàng tham gia.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Dè dặt như bưng: (thành ngữ) rất thận trọng kín đáo, giữ gìn cẩn thận (thường dùng với ý hơi châm biếm).
    • Biết chuyện quan trọng nhưng anh ta cứ dè dặt như bưng, không chịu nói ra.
  • Giữ thái độ dè dặt: duy trì sự thận trọng, chưa bày tỏ quan điểm rõ ràng.
    • Trước những diễn biến phức tạp, công chúng nên giữ thái độ dè dặt.
dè dặt

Người ấy trả lời câu hỏi một cách rất dè dặt.

  1. t. (hay đg.). Tỏ ra tự hạn chếmức độ thấp trong hành động, do nhiều sự cân nhắc. Nói năng dè dặt. Thái độ dè dặt.