dè dặt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thể hiện sự thận trọng, không vội vàng: "Dè dặt" mô tả thái độ hoặc hành vi tự hạn chế, không bộc lộ hết hoặc không hành động ngay lập tức, xuất phát từ sự suy tính, cân nhắc kỹ lưỡng.
- Kín đáo, có chừng mực: Chỉ cách ứng xử giữ khoảng cách, không quá nhiệt tình hoặc cởi mở, nhằm quan sát và đánh giá tình hình.
Động từ (ít dùng):
- Hành xử một cách thận trọng: Hành động có chủ ý giữ mức độ thấp, không bộc phát.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy trả lời các câu hỏi một cách rất dè dặt. (Anh ấy không trả lời ngay tất cả mà suy nghĩ kỹ trước mỗi câu.)
- Phía đối tác tỏ ra dè dặt trước đề nghị hợp tác mới. (Họ chưa đồng ý ngay mà cần thêm thời gian xem xét.)
- Cô ấy có thái độ dè dặt với người lạ. (Cô ấy giữ khoảng cách và quan sát trước khi thân thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nói năng dè dặt": chọn lọc lời nói, nói một cách thận trọng để tránh sai sót hoặc gây hiểu lầm.
- Trong cuộc họp quan trọng, mọi người đều nói năng dè dặt.
- "ứng xử dè dặt": hành xử một cách kín đáo, có tính toán trong các tình huống xã giao hoặc công việc.
- Khi chưa hiểu rõ động cơ của đối phương, cách tốt nhất là ứng xử dè dặt.
Biến thể và từ gần giống
- Dè chừng (động từ): tỏ ra thận trọng, cảnh giác với ai đó hoặc điều gì đó có thể gây nguy hiểm.
- Chúng tôi phải dè chừng những lời hứa hẹn quá dễ dàng.
- Thận trọng (tính từ): cẩn thận, suy nghĩ chín chắn trước khi hành động (nghĩa rộng và phổ biến hơn "dè dặt").
- Một quyết định thận trọng thường mang lại kết quả an toàn.
Từ đồng nghĩa
- Thận trọng: cẩn thận, chú ý để tránh sai lầm.
- Kín đáo: giữ ý tứ, không bộc lộ ra ngoài.
- Cân nhắc: suy tính giữa các lựa chọn (thường dùng cho quyết định).
Từ trái nghĩa
- Bộc trực: thẳng thắn, nói ra suy nghĩ ngay không giấu giếm.
- Hồn nhiên: tự nhiên, vô tư, không tính toán.
- Nhiệt tình: sôi nổi, hăng hái, sẵn sàng tham gia.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Dè dặt như bưng: (thành ngữ) rất thận trọng và kín đáo, giữ gìn cẩn thận (thường dùng với ý hơi châm biếm).
- Biết chuyện quan trọng nhưng anh ta cứ dè dặt như bưng, không chịu nói ra.
- Giữ thái độ dè dặt: duy trì sự thận trọng, chưa bày tỏ quan điểm rõ ràng.
- Trước những diễn biến phức tạp, công chúng nên giữ thái độ dè dặt.
- t. (hay đg.). Tỏ ra tự hạn chế ở mức độ thấp trong hành động, do có nhiều sự cân nhắc. Nói năng dè dặt. Thái độ dè dặt.